司載

sī zài ti tái

Hán Việt: ti tái · Pinyin: sī zài

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (tái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。负责考察天文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。负责考察天文。