司過

sī guò ti quá

Hán Việt: ti quá · Pinyin: sī guò

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌纠察群臣过失的官吏; 纠正过失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌纠察群臣过失的官吏。 2.纠正过失。