司過 sī guò · ti quá Hán Việt: ti quá · Pinyin: sī guò Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 過 (quá)Pinyinsī guòHán Việtti quáCấu tạo司 + 過 · ti + quá nghĩa thành phần: ti + quá