司鉦 sī zhēng · ti chinh Hán Việt: ti chinh · Pinyin: sī zhēng Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 鉦 (chinh)Pinyinsī zhēngHán Việtti chinhCấu tạo司 + 鉦 · ti + chinh nghĩa thành phần: ti + chinh