司鑽 sī zuān · ti toản Hán Việt: ti toản · Pinyin: sī zuān Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 鑽 (toản)Pinyinsī zuānHán Việtti toảnCấu tạo司 + 鑽 · ti + toản nghĩa thành phần: ti + toản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 操纵钻机的工人。Tân Hoa Tự Điển 1.操纵钻机的工人。EngCihui 司鑽 īzuàn n. (head) driller