司閫 sī kǔn · ti khổn Hán Việt: ti khổn · Pinyin: sī kǔn Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 閫 (khổn)Pinyinsī kǔnHán Việtti khổnCấu tạo司 + 閫 · ti + khổn nghĩa thành phần: ti + khổn