司闕 sī quē · ti khuyết Hán Việt: ti khuyết · Pinyin: sī quē Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 闕 (khuyết)Pinyinsī quēHán Việtti khuyếtCấu tạo司 + 闕 · ti + khuyết nghĩa thành phần: ti + khuyết