司閫

sī kǔn ti khổn

Hán Việt: ti khổn · Pinyin: sī kǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (khổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指地方军事长官。语出《史记.张释之冯唐列传》"阃以内者,寡人制之;阃以外者,将军制之。" 2.谓担任地方军事长官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指地方军事长官。语出《史记.张释之冯唐列传》"阃以内者,寡人制之;阃以外者,将军制之。" 2.谓担任地方军事长官。