司闕

sī quē ti khuyết

Hán Việt: ti khuyết · Pinyin: sī quē

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负责纠正过失的官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.负责纠正过失的官员。