司陛 sī bì · ti bệ Hán Việt: ti bệ · Pinyin: sī bì Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 陛 (bệ)Pinyinsī bìHán Việtti bệCấu tạo司 + 陛 · ti + bệ nghĩa thành phần: ti + bệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王出入时担任清道警戒的侍卫。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王出入时担任清道警戒的侍卫。