司隸 sī lì · ti lệ Hán Việt: ti lệ · Pinyin: sī lì Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 隸 (lệ)Pinyinsī lìHán Việtti lệCấu tạo司 + 隸 · ti + lệ nghĩa thành phần: ti + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.職官名。《周禮》秋官之屬,以給勞役,捕盜賊。 2.漢代司隸校尉的簡稱。參見「司隸校尉」條。