司非

sī fēi ti phi

Hán Việt: ti phi · Pinyin: sī fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓掌管人们的错误﹑过失; 星宿名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓掌管人们的错误﹑过失。 2.星宿名。