司香

sī xiāng ti hương

Hán Việt: ti hương · Pinyin: sī xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明内侍官名,多由宦官担任。负责烧香等事宜。见《明史.职官志三》; 泛指负责烧香的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明内侍官名,多由宦官担任。负责烧香等事宜。见《明史.职官志三》。 2.泛指负责烧香的人。