司鴻 sī hóng · ti hồng Hán Việt: ti hồng · Pinyin: sī hóng Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 鴻 (hồng)Pinyinsī hóngHán Việtti hồngCấu tạo司 + 鴻 · ti + hồng nghĩa thành phần: ti + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓『有中大夫司鸿仪。见《通志.氏族四》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『有中大夫司鸿仪。见《通志.氏族四》。