司鼎

sī dǐng ti đỉnh

Hán Việt: ti đỉnh · Pinyin: sī dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (đỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。光禄勋的别称。光禄勋,秦为郎中令,汉武帝时改此名。职权较广。唐以后专管皇室祭品﹑膳食及朝廷宴会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。光禄勋的别称。光禄勋,秦为郎中令,汉武帝时改此名。职权较广。唐以后专管皇室祭品﹑膳食及朝廷宴会。