嘆仰 tàn yǎng · thán ngưỡng Hán Việt: thán ngưỡng · Pinyin: tàn yǎng Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 仰 (ngưỡng)Pinyintàn yǎngHán Việtthán ngưỡngCấu tạo嘆 + 仰 · thán + ngưỡng nghĩa thành phần: thán + ngưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赞叹景仰。Tân Hoa Tự Điển 1.赞叹景仰。