嘆佛 tàn fú · thán phật Hán Việt: thán phật · Pinyin: tàn fú Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 佛 (phật)Pinyintàn fúHán Việtthán phậtCấu tạo嘆 + 佛 · thán + phật nghĩa thành phần: thán + phật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓佛教僧徒以偈文赞唱佛德。Tân Hoa Tự Điển 1.谓佛教僧徒以偈文赞唱佛德。