嘆鳳 tàn fèng · thán phượng Hán Việt: thán phượng · Pinyin: tàn fèng Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 鳳 (phượng)Pinyintàn fèngHán Việtthán phượngCấu tạo嘆 + 鳳 · thán + phượng nghĩa thành phần: thán + phượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓生不逢时。典出《论语.子罕》"子曰'凤鸟不至﹐河不出图﹐吾已矣夫!'"