歎號

tàn hào thán hào

Hán Việt: thán hào · Pinyin: tàn hào

Tổng quan

dấu chấm than (dấu câu)

Cấu tạo: (thán) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu chấm than (dấu câu)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 标点符号(!),表示感叹句或语气强烈的祈使句、反问句末尾的停顿。旧称感叹号、惊叹号。

Eng

  • CC-CEDICT exclamation mark (punct.)
  • Cihui exclamation mark (punct.)