叹号
thán hào
Hán Việt: thán hào · Pinyin: tàn hào
Tổng quan
dấu chấm than (dấu câu)
标点符号(!),表示感叹句或语气强烈的祈使句、反问句末尾的停顿。旧称感叹号、惊叹号。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dấu chấm than
- VietPhrases dấu chấm than
- Biên soạn exclamation mark (!)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 标点符号(!),表示感叹句或语气强烈的祈使句、反问句末尾的停顿。旧称感叹号、惊叹号。
Eng
- Cihui exclamation mark (punct.)
Đức
- Handedict Ausrufezeichen