嘆詠 tàn yǒng · thán vịnh Hán Việt: thán vịnh · Pinyin: tàn yǒng Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 詠 (vịnh)Pinyintàn yǒngHán Việtthán vịnhCấu tạo嘆 + 詠 · thán + vịnh nghĩa thành phần: thán + vịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吟咏。Tân Hoa Tự Điển 1.吟咏。