叹奖 tàn jiǎng · thán tưởng Hán Việt: thán tưởng · Pinyin: tàn jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 叹 (thán) + 奖 (tưởng)Pinyintàn jiǎngHán Việtthán tưởngCấu tạo叹 + 奖 · thán + tưởng nghĩa thành phần: thán + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称赞奖励。Tân Hoa Tự Điển 1.称赞奖励。