叹德

thán đức

Hán Việt: thán đức

Tổng quan

thán đức (術語)讚嘆他德也。☸

Cấu tạo: (thán) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thán đức (術語)讚嘆他德也。☸