嘆息聲

thán tức thanh

Hán Việt: thán tức thanh

Tổng quan

tiếng thở dài

Cấu tạo: (thán) + (tức) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng thở dài

Eng

  • Cihui 嘆息聲 ànxīshēng n. sighing sound