叹息声

thán tức thanh

Hán Việt: thán tức thanh

Tổng quan

tiếng thở dài

Cấu tạo: 嘆 (thán) + 息 (tức) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng thở dài
  • VietPhrases tiếng thở dài
  • Biên soạn sighing sound

Eng

  • Cihui 嘆息聲 ànxīshēng n. sighing sound

Từ liên quan

Gần nghĩa

叹息 · 叹息着说 · 嘆息 · 叹息着度过 · 叹息着诉说