叹惋

tàn wǎnthán oản

Hán Việt: thán oản · Pinyin: tàn wǎn

Tổng quan

than tiếc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.嗟叹惋惜。

Cấu tạo: 嘆 (thán) + 惋 (oản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếc nuối
  • VietPhrases than tiếc
  • Tần suất từ than tiếc
  • Biên soạn sigh with regret

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.嗟叹惋惜。

Eng

  • Cihui 嘆惋 ànwǎn v.o. sigh with regret
  • Tần suất từ v.o. sigh with regret

Từ liên quan

Gần nghĩa

叹号 · 叹息 · 叹惜 · 叹服 · 叹气 · 叹绝 · 叹羡 · 叹词