嘆想

tàn xiǎng thán tưởng

Hán Việt: thán tưởng · Pinyin: tàn xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (tưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嗟叹怀念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嗟叹怀念。