嘆慨 tàn kǎi · thán khái Hán Việt: thán khái · Pinyin: tàn kǎi Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 慨 (khái)Pinyintàn kǎiHán Việtthán kháiCấu tạo嘆 + 慨 · thán + khái nghĩa thành phần: thán + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叹息感慨。Tân Hoa Tự Điển 1.叹息感慨。