叹灵

thán linh

Hán Việt: thán linh

Tổng quan

thán linh (雜語)亡者迴向之首語。☸

Cấu tạo: (thán) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thán linh (雜語)亡者迴向之首語。☸