叹绝

tàn jué thán tuyệt

Hán Việt: thán tuyệt · Pinyin: tàn jué

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赞叹备至。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赞叹备至。