嘆美 tàn měi · thán mĩ Hán Việt: thán mĩ · Pinyin: tàn měi Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 美 (mĩ)Pinyintàn měiHán Việtthán mĩCấu tạo嘆 + 美 · thán + mĩ nghĩa thành phần: thán + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赞美。Tân Hoa Tự Điển 1.赞美。EngCihui 嘆美 ànměi v. praise