歎羨

tàn xiàn thán tiện

Hán Việt: thán tiện · Pinyin: tàn xiàn

Tổng quan

hâm mộ: ca ngợi và hâm mộ

Cấu tạo: (thán) + (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hâm mộ: ca ngợi và hâm mộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赞叹羡慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赞叹羡慕。

Eng

  • Cihui 嘆羡 ànxiàn v. <wr.> sigh with admiration