嘆辭 tàn cí · thán từ Hán Việt: thán từ · Pinyin: tàn cí Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 辭 (từ)Pinyintàn cíHán Việtthán từCấu tạo嘆 + 辭 · thán + từ nghĩa thành phần: thán + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"叹词"。