嘆逝

tàn shì thán thệ

Hán Việt: thán thệ · Pinyin: tàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感叹岁月易去。语本《论语.子罕》"子在川上曰逝者如斯夫﹐不舍昼夜。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.感叹岁月易去。语本《论语.子罕》"子在川上曰逝者如斯夫﹐不舍昼夜。"