嘰楞

jī léng kỉ lăng

Hán Việt: kỉ lăng · Pinyin: jī léng

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"叽冷"; 方言。突然受惊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叽冷"。 2.方言。突然受惊。