吁俊

xū jùndụ tuấn

Hán Việt: dụ tuấn · Pinyin: xū jùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.求贤。

Cấu tạo: 籲 (dụ) + 俊 (tuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.求贤。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俊俏 · 俊傑 · 俊士 · 俊快 · 俊惠 · 俊拔 · 俊明 · 俊朗