籲吸

xū xī dụ hấp

Hán Việt: dụ hấp · Pinyin: xū xī

Tổng quan

Cấu tạo: (dụ) + (hấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓嘘气与吸气;呼吸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓嘘气与吸气;呼吸。