吁嗟

xū jiē hu ta

Hán Việt: hu ta · Pinyin: xū jiē

Tổng quan

hu ta: than ôi !

Cấu tạo: (hu) + (ta)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hu ta: than ôi !

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有所感觸的嗟嘆詞。《文選.潘岳.西征賦》:「驅吁嗟而妖臨,搜佞哀以拜郎。」唐.皮日休〈橡媼歎〉:「吁嗟逢橡媼,不覺淚霑裳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叹词。表示忧伤或有所感; 叹词。表示赞美; 哀叹;叹息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叹词。表示忧伤或有所感。 2.叹词。表示赞美。 3.哀叹;叹息。