吁噓 xū xū · hu hư Hán Việt: hu hư · Pinyin: xū xū Tổng quan Cấu tạo: 吁 (hu) + 噓 (hư)Pinyinxū xūHán Việthu hưCấu tạo吁 + 噓 · hu + hư nghĩa thành phần: hu + hư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 悲傷嘆息。《大宋宣和遺事.利集》:「命伶人作樂,帝吁噓不能食。」