籲天

xū tiān dụ thiên

Hán Việt: dụ thiên · Pinyin: xū tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (dụ) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向天呼冤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向天呼冤。

Eng

  • Cihui 吁天 ùtiān v.o. cry to Heaven; appeal to God