籲怪 xū guài · dụ quái Hán Việt: dụ quái · Pinyin: xū guài Tổng quan Cấu tạo: 籲 (dụ) + 怪 (quái)Pinyinxū guàiHán Việtdụ quáiCấu tạo籲 + 怪 · dụ + quái nghĩa thành phần: dụ + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惊讶;惊异。Tân Hoa Tự Điển 1.惊讶;惊异。