吁氣 xū qì · hu khí Hán Việt: hu khí · Pinyin: xū qì Tổng quan Cấu tạo: 吁 (hu) + 氣 (khí)Pinyinxū qìHán Việthu khíCấu tạo吁 + 氣 · hu + khí nghĩa thành phần: hu + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叹气; 呼气,吐气。Tân Hoa Tự Điển 1.叹气。 2.呼气,吐气。