籲猷

xū yóu dụ du

Hán Việt: dụ du · Pinyin: xū yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (dụ) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宏图远谋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宏图远谋。