籲留 xū liú · dụ lưu Hán Việt: dụ lưu · Pinyin: xū liú Tổng quan Cấu tạo: 籲 (dụ) + 留 (lưu)Pinyinxū liúHán Việtdụ lưuCấu tạo籲 + 留 · dụ + lưu nghĩa thành phần: dụ + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吁请挽留。Tân Hoa Tự Điển 1.吁请挽留。