籲荼

xū tú dụ đồ

Hán Việt: dụ đồ · Pinyin: xū tú

Tổng quan

Cấu tạo: (dụ) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓散发出温暖之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓散发出温暖之气。