籲謀 xū móu · dụ mưu Hán Việt: dụ mưu · Pinyin: xū móu Tổng quan Cấu tạo: 籲 (dụ) + 謀 (mưu)Pinyinxū móuHán Việtdụ mưuCấu tạo籲 + 謀 · dụ + mưu nghĩa thành phần: dụ + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远大宏伟的谋划; 指谋划朝政大事。Tân Hoa Tự Điển 1.远大宏伟的谋划。 2.指谋划朝政大事。