喫上 khiết thượng Hán Việt: khiết thượng Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 上 (thượng)Hán Việtkhiết thượngCấu tạo喫 + 上 · khiết + thượng nghĩa thành phần: khiết + thượng Nghĩa EngCihui 吃上 hīshang* r.v. 1. get sth. to eat 2. be available (of food)