喫下 khiết hạ Hán Việt: khiết hạ Tổng quan ăn Cấu tạo: 喫 (khiết) + 下 (hạ)Hán Việtkhiết hạCấu tạo喫 + 下 · khiết + hạ nghĩa thành phần: khiết + hạ Nghĩa ViệtCihui ănEngCihui 吃下 hīxià r.v. 1. eat; take 2. annihilate; wipe out