喫主

khiết chủ

Hán Việt: khiết chủ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (chủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吃主 hīzhǔ* n. 1. diner 2. a good-for-nothing 3. sb. who eats without working M:²wèi