喫人

chī rén khiết nhân

Hán Việt: khiết nhân · Pinyin: chī rén

Tổng quan

bóc lột | áp bức

Cấu tạo: (khiết) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóc lột | áp bức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剝削、壓迫人。如:「這東西價格訂這麼高,簡直是吃人嘛!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻旧社会剥削阶级残酷地剥削和压迫穷人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻旧社会剥削阶级残酷地剥削和压迫穷人。

Eng

  • CC-CEDICT exploitative|oppressive
  • Cihui exploitative; oppressive