喫價

chī jià khiết giá

Hán Việt: khiết giá · Pinyin: chī jià

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。有种;过硬; 压价。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。有种;过硬。 2.压价。

Eng

  • Cihui 吃價 hījià s.v. <coll.> be very popular; be well-liked