喫住

chī zhù khiết trụ

Hán Việt: khiết trụ · Pinyin: chī zhù

Tổng quan

ăn ở | lưu trú (ở đâu đó) và ăn uống (tại đó)

Cấu tạo: (khiết) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn ở | lưu trú (ở đâu đó) và ăn uống (tại đó)

Eng

  • CC-CEDICT food and lodging|to stay (at some place) and eat meals (there)
  • Cihui food and lodging/to stay (at some place) and eat meals (there)